Hỏi Đáp

Ép xung laptop là gì? Hướng dẫn cách ép xung laptop đơn giản, dễ dàng

Bạn đã bao giờ nghe đến định nghĩa ép xung laptop? Và cách để ép xung laptop là như thế nào để vừa dễ dàng mà lại an toàn cho máy tính của bạn? Thế Giới Di Động sẽ chỉ cho bạn bí quyết dưới đây!

1. Ép xung laptop là gì?

Ép xung CPU là quá trình tăng tốc độ xung nhịp của CPU. Vốn chỉ dành cho game thủ và tín đồ phần cứng máy tính, qua thời gian, cùng sự hỗ trợ từ các nhà sản xuất phần cứng, quá trình trên đã trở nên đơn giản hơn rất nhiều.

– Để làm được điều này quá trình ép xung sẽ phải thay đổi cài đặt điện năng, điện áp, nhân, bộ nhớ hay các giá trị hệ thống quan trọng khác để bộ phận có thể chạy ở mức thông số cao như mong muốn, từ đó làm tăng hiệu suất cho máy tính.

– Dù có thể cải thiện đáng kể hiệu suất hoạt động của máy tính khi được thao tác đúng nhưng nếu làm sai, việc ép xung sẽ tổn hại đến phần cứng của bạn.

– Hãy cẩn trọng khi thực hiện, đảm bảo CPU không trở nên quá nóng, và tốc độ cũng như hiệu suất hoạt động của máy tính sẽ được gia tăng đáng kể.

2. Các lưu ý về việc ép xung laptop

– Nắm được kiến thức cơ bản về việc ép xung

Ép xung là quá trình làm tăng xung nhịp và điện áp nhằm cải thiện hiệu suất hoạt động của CPU. Đây là cách tuyệt vời để phát huy tối đa tiềm năng của chiếc máy mới đầy mạnh mẽ hay cải thiện đôi chút chiếc máy tính cũ/rẻ tiền.

+ Việc ép xung có thể làm hư hại các bộ phận trong máy tính của bạn, đặc biệt là khi phần cứng không được thiết kế cho việc ép xung hay điện áp bị đẩy lên quá cao. Bạn chỉ nên tiến hành ép xung nếu bạn chấp nhận rủi ro hư hỏng.

+ Với việc ép xung, không máy nào là giống máy nào, kể cả có cùng phần cứng. Đó là vì quá trình ép xung chịu ảnh hưởng lớn từ những phương sai rất nhỏ trong quá trình sản xuất. Đừng chỉ dựa trên nghiên cứu trực tuyến về phần cứng để đưa ra kỳ vọng của bạn.

+ Nếu chỉ muốn tăng hiệu suất chơi game, bạn nên xem xét ép xung card đồ họa thay vì CPU để có kết quả tốt hơn.

+ Với khả năng làm mát bị giới hạn, laptop không phải là đối tượng ép xung lý tưởng. Thay vì có được sự cải thiện đáng kể trong hiệu suất hoạt động như trên máy tính để bàn, nơi mà bạn có thể kiểm soát được nhiệt độ một cách tốt hơn, với laptop, nhiều khả năng thiết bị sẽ trở nên quá nóng, thậm chí CPU có thể sẽ bị cháy.

 Nắm được kiến thức cơ bản về việc ép xung

– Cảnh báo

+ Tùy nhà sản xuất, việc ép xung có thể sẽ khiến chế độ bảo hành trở nên mất hiệu lực.

+ Một số thương hiệu như EVGA và BFG vẫn chấp nhận bảo hành kể cả khi người dùng ép xung thiết bị.

+ Để ép xung thật sự, bạn cần hệ thống làm mát tốt.

+ Khi bạn ép xung và tăng điện áp, tuổi thọ phần cứng sẽ bị suy giảm.

+ Hầu hết máy tính sản xuất bởi Dell (ngoại trừ dòng XPS), HP, Gateway, Acer, Apple và các nhà sản xuất dựng sẵn khác đều không ép xung được bởi tùy chọn thay đổi điện áp CPU và FSB không có trong bios.

3. Hướng dẫn ép xung laptop

– Bước 1: Chuẩn bị các công cụ cần thiết

Bạn cần một số công cụ đánh giá và kiểm tra sức chịu đựng để kiểm tra kết quả ép xung. Những chương trình này kiểm tra hiệu suất hoạt động cũng như khả năng duy trì hiệu suất đó qua thời gian của bộ vi xử lý.

+ CPU-Z: Đây là chương trình giám sát đơn giản cho phép bạn nhanh chóng đọc được xung nhịp và điện áp trên Windows. Dù không triển khai bất kỳ tác vụ gì nhưng chương trình giám sát dễ sử dụng này sẽ giúp bạn đảm bảo mọi thứ vẫn đang hoạt động đúng hướng.

Link tải: NHẤN VÀO ĐÂY.

CPU-Z

+ Prime95: Đây là chương trình đánh giá miễn phí được sử dụng rộng rãi cho mục đích kiểm tra sức chịu đựng và được thiết kế để hoạt động trong các quãng thời gian dài.

Link tải: NHẤN VÀO ĐÂY.

Prime95

+ LinX: Là một chương trình kiểm tra sức chịu đựng khác. Nhẹ hơn Prime95, LinX phù hợp với việc kiểm tra sau mỗi lần điều chỉnh.

Link tải: NHẤN VÀO ĐÂY.

 LinX

– Bước 2: Kiểm tra cấu hình máy và chạy bài kiểm tra sức chịu đựng

+ Kiểm tra bo mạch chủ và bộ vi xử lý

Mỗi bo mạch chủ và bộ vi xử lý có khả năng ép xung riêng. Dù cũng có đôi chút khác biệt, nhưng nhìn chung, quá trình ép xung ở AMD và Intel là như nhau. Điều quan trọng nhất mà bạn cần quan tâm ở đây chính là hệ số nhân của bạn có bị khóa hay không. Nếu có, bạn chỉ điều chỉnh được tốc độ xung nhịp và thành quả thu được cũng sẽ bị giới hạn đáng kể.

Nhiều bo mạch chủ được thiết kế cho việc ép xung và trao bạn toàn quyền kiểm soát quá trình này. Hãy tham khảo tài liệu kỹ thuật của máy tính để xác định khả năng của bo mạch chủ.

Một số bộ vi xử lý dễ ép xung hơn so với số khác. Chẳng hạn như, dòng “K” của Intel i7s được thiết kế đặc biệt cho việc ép xung (ví dụ Intel i7-2700K). Bạn có thể xác định dòng bộ vi xử lý bằng cách nhấn Win+Pause và xem trong phần System (Hệ thống).

Kiểm tra bo mạch chủ và bộ vi xử lý

+ Chạy bài kiểm tra sức chịu đựng cơ bản

Trước khi bắt đầu ép xung, bạn nên chạy một bài kiểm tra sức chịu đựng dựa trên thiết lập cơ bản để có cơ sở so sánh khi ép xung và phát hiện vấn đề cần khắc phục trong phần thiết lập cơ bản trước khi việc ép xung khiến chúng trở nên tồi tệ hơn.

Đừng quên kiểm tra mức nhiệt trong suốt bài kiểm tra sức chịu đựng. Nếu nhiệt độ vượt quá 70 °C, có lẽ việc ép xung sẽ không cải thiện được gì nhiều trước khi nhiệt độ tăng đến mức không an toàn. Chắc là bạn sẽ phải bôi thêm keo tản nhiệt hoặc lắp bộ tản nhiệt mới.

Nếu máy tính không vượt qua được bài kiểm tra sức chịu đựng cơ bản thì nhiều khả năng phần cứng đang có vấn đề cần được xử lý trước. Hãy kiểm tra bộ nhớ xem có lỗi gì với nó hay không.

– Bước 3: Ép xung laptop

+ Mở BIOS

Phần lớn thay đổi sẽ được thao tác trên BIOS máy tính. Bạn có thể truy cập vào trình đơn cấu hình này trong lúc tải hệ điều hành, thường là bằng cách nhấn giữ phím Del khi máy tính đang khởi động. Ở một số máy tính, đó có thể là phím F10, F2, và F12.

Không BIOS nào giống BIOS nào. Các hệ thống khác nhau có thể sẽ có tên trình đơn và trình tự sắp xếp không giống nhau. Đừng ngần ngại xem qua trình đơn hệ thống để tìm đến những nội dung mà bạn cần.

Mở BIOS

+ Mở “Frequency/Voltage Control” (Kiểm soát điện áp/tần số)

Trình đơn này có thể được đặt tên khác, chẳng hạn như “Overclocking” (Ép xung). Bạn sẽ dành phần lớn thời gian làm việc trên trình đơn này, nó cho phép bạn điều chỉnh tốc độ CPU cũng như điện áp nhận về.

Mở

+ Giảm tốc độ kết nối giữa chíp cầu bắc với bộ nhớ hay còn được gọi là “Memory Multiplier” (Hệ số nhân bộ nhớ), “DDR Memory Frequency” (Tần suất bộ nhớ DDR) hay “Memory Ratio” (Tỉ số bộ nhớ)

Để bộ nhớ không gây lỗi, trước khi tiếp tục, bạn nên hạ thông số này xuống mức thấp nhất.

Nếu không tìm được tùy chọn này, hãy thử nhấn Ctrl+Alt+F1 trên trình đơn BIOS chính.

Giảm tốc độ kết nối giữa chíp cầu bắc với bộ nhớ

+ Tăng tốc độ cơ bản thêm 10%

Tốc độ cơ bản của vi xử lý, base clock, còn được gọi là front side bus hay bus speed. Đó thường là tốc độ thấp hơn được nhân lên nhiều lần để đạt đến tốc độ tổng của lõi. Hầu hết vi xử lý đều ổn với mức tăng 10% ngay khi bắt đầu. Ví dụ, với tốc độ cơ bản 100 MHz, hệ số nhân 16, tốc độ xung nhịp sẽ là 1,6 GHz. Tăng thêm 10%, tốc độ cơ bản sẽ là 110 MHz, và tốc độ xung nhịp sẽ là 1,76 GHz.

Tăng tốc độ cơ bản thêm 10%

+ Chạy bài kiểm tra sức chịu đựng.

Sau khi tăng 10% đầu tiên, hãy khởi động lại máy tính vào hệ điều hành. Khởi động LinX và chạy vài vòng. Nếu không có vấn đề, mọi thứ đã sẵn sàng để tiếp tục. Nếu hệ thống không ổn định, có lẽ việc ép xung sẽ không đi đến đâu và bạn nên cho hệ thống về lại thiết lập mặc định.

Chạy bài kiểm tra sức chịu đựng.

+ Nâng tốc độ cơ bản cho đến khi hệ thống trở nên không ổn định

Thay vì 10% mỗi lần, sau một lần thành công, bạn hãy giảm lượng tăng từ 5-10 MHz để tìm tốc độ tối ưu một cách dễ dàng hơn. Thử chuẩn sau mỗi điều chỉnh cho đến khi đạt đến ngưỡng bất ổn định. Tình trạng không ổn định này thường đến từ việc vi xử lý không nhận đủ năng lượng từ nguồn cấp điện.

Xem thêm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button